Bản dịch của từ 废荧光灯泡 trong tiếng Việt

废荧光灯泡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋfeithanh huyền

废荧光灯泡 (Danh từ)

fèi yíng guāng dēng pào
01

Bóng đèn huỳnh quang thải; đèn huỳnh quang đã qua sử dụng; bóng đèn huỳnh quang thải bỏ

废荧光灯泡是指已经使用过并且不再适合使用的荧光灯泡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 废荧光灯泡

fèi

yíng

guāng

dēng

pào

废
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
廢, 廃
Hình thái radical:
⿸,广,发
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép