Bản dịch của từ 废锢 trong tiếng Việt

废锢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋfeithanh huyền

废锢 (Động từ)

fèi gù
01

Bãi chức, cách chức và cấm không được ra làm quan suốt đời (loại trừ khỏi chức vụ; chịu hình phạt lưu dụng suốt đời)

革除官职,终身不得再出仕。。后汉书.卷六十三.李固传:「邵遂废锢终身。燮在职二年卒,时人感其世忠正,咸伤惜焉。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 废锢

fèi

废
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
廢, 廃
Hình thái radical:
⿸,广,发
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép