Bản dịch của từ 废除 trong tiếng Việt

废除

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋfeithanh huyền

废除 (Động từ)

fèi chú
01

Huỷ bỏ; bãi bỏ; xoá bỏ; thủ tiêu; phế bỏ; triệt phế; bãi trừ; phế trừ (pháp lệnh, pháp độ, điều ước)

取消; 废止 (法令、制度、条约等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 废除

fèi

chú

Các từ liên quan

废业
废举
除丧
除了
废
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
廢, 廃
Hình thái radical:
⿸,广,发
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép