Bản dịch của từ 庠生 trong tiếng Việt

庠生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

庠生 (Danh từ)

xiáng shēng
01

Học sinh triều xưa ở trường phủ, tức sinh viên/biệt danh cho học viên của trường tỉnh (từ cổ)

旧时府县学校的生员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庠生

xiáng

shēng

庠
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Hình thái radical:
⿸,广,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép