ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
庠黉
Bảng phân tích âm vị 庠
Xiáng
Trường học thời cổ (địa phương thiết lập), tương tự 'học đường' hay 'cơ sở giáo dục' thời xưa
古代地方所设学校。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xiáng
庠
hóng
黉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép