Bản dịch của từ 度娘 trong tiếng Việt

度娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duó

ㄉㄨㄛˊduothanh sắc

度娘 (Danh từ)

dù niáng
01

Biệt danh chỉ Baidu (công cụ tìm kiếm)

网络用语,指百度,源自“度娘”一词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 度娘

niáng

度
Bính âm:
【duó】【ㄉㄨㄛˊ, ㄉㄨˋ】【ĐẠC, ĐỘ】
Các biến thể:
剫, 厇, 宅, 㡯, 渡, 𢜬, 𤸿, 度
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép