Bản dịch của từ 座落 trong tiếng Việt

座落

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

座落 (Động từ)

zuò luò
01

Đặt; để

位于某一特定的地方或位置上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Toạ lạc; nằm ở

坐落

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 座落

zuò

luò

Các từ liên quan

座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
座
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TỌA】
Các biến thể:
坐, 𠱯
Hình thái radical:
⿸,广,坐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép