Bản dịch của từ 庵子 trong tiếng Việt
庵子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄢ | N/A | an | thanh ngang |
庵子 (Danh từ)
【ān zǐ】
01
Am ni cô
也指尼姑庵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhà cỏ
小草屋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庵子
ān
庵
zi
子
- Bính âm:
- 【ān】【ㄢ】【AM】
- Các biến thể:
- 奄, 厂, 广, 盦, 菴, 蓭, 𠪎, 𢊊, 葊
- Hình thái radical:
- ⿸,广,奄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一ノ丶丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偣
鮟
葊
氨
盫
啽
馣
誝
峖
萻
韽
安
庘
廡
廧
廊
㡺
廓
㢝
㢅
㢕
庑
廇
广
崏
啕
𠊬
淊
领
祸
涶
渋
铕
胬
㨀
谝
庵堂
草庵
止庵
澹庵
施耐庵
庵摩勒
田家庵
田家庵区
澹庵文集
