Bản dịch của từ 庵摩勒 trong tiếng Việt

庵摩勒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/Aanthanh ngang

庵摩勒 (Danh từ)

ān mó lè
01

Cây Ann mole

一种植物,有药用价值

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庵摩勒

ān

lēi

庵
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AM】
Các biến thể:
奄, 厂, 广, 盦, 菴, 蓭, 𠪎, 𢊊, 葊
Hình thái radical:
⿸,广,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép