Bản dịch của từ 康了之中 trong tiếng Việt

康了之中

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

康了之中 (Tính từ)

kāng liǎo zhī zhōng
01

Thất bại trong kỳ thi, rớt, không đỗ đạt, chưa thành công trong công danh.

康了:应试落第。属于落第者的行列。形容功名未成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康了之中

kāng

le

zhī

zhōng

Các từ liên quan

康世
康乃馨
康乐
康乐球
了不得
之个
之乎者也
之任
之前
中丁
中上
中下
中不溜
中专
康
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
Hình thái radical:
⿸,广,隶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép