Bản dịch của từ 康托尔 trong tiếng Việt

康托尔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

康托尔 (Danh từ)

kāng tuō ěr
01

Cantor

康托尔(名字)

Ví dụ
02

Cantor (họ tên người, thường chỉ nhà toán học Georg Cantor)

Georg Cantor (1845-1918), German mathematician, founder of set theory 集合論|集合论 [jí hé lùn]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康托尔

kāng

tuō

ěr

康
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
Hình thái radical:
⿸,广,隶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép