Bản dịch của từ 康济 trong tiếng Việt
康济
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāng | ㄎㄤ | k | ang | thanh ngang |
康济 (Động từ)
【kāng jì】
01
An ủi, cứu giúp, làm cho khỏe mạnh lại
1.安抚救助。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỉ việc mang lại bình an cho dân, giúp đỡ cuộc sống xã hội; làm cho người dân an cư lạc nghiệp
2.指安民济世。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bảo dưỡng, giữ gìn sức khỏe, chăm sóc để duy trì trạng thái tốt
3.保养。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 康济
kāng
康
jì
济
Các từ liên quan
康世
康乃馨
康乐
康乐球
济世
济世之才
济世匡时
- Bính âm:
- 【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
- Các biến thể:
- 𠭳, 𩂮, 糠, 𢊪
- Hình thái radical:
- ⿸,广,隶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ一一丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漮
槺
闶
糠
閌
躿
忼
慷
鏮
粇
鱇
嵻
庪
廆
庴
廓
廇
庋
㢀
廙
㡱
㢔
庎
廙
㸘
䖤
崞
䓙
婪
婦
庼
寂
啠
菷
聄
猞
健康
康复
建康
小康
安康
康熙
康健
康乐
杜康
永康
