Bản dịch của từ 庸君 trong tiếng Việt

庸君

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

庸君 (Danh từ)

yōng jūn
01

Dung quân; vị vua tầm thường; người lãnh đạo kém cỏi

庸君指的是没有才能或智慧的统治者,通常用来形容那些治理不善、缺乏远见的君主。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸君

yōng

jūn

Các từ liên quan

庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
君上
君临
君主
君主专制
君主制
庸
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
Các biến thể:
傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép