Bản dịch của từ 庾愁 trong tiếng Việt
庾愁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
庾愁 (Danh từ)
【yǔ chóu】
01
Nỗi nhớ quê hương (thương niệm đất cũ, cảm xúc buồn vì phải lưu lạc/xa xứ) — lấy từ tên Nhà thơ 庾信, thường gọi chung trạng thái hoài cổ, thương nước nhà cũ
南朝梁诗人庾信,使西魏,阻于兵,留长安。北周代西魏后,官至骠骑大将军﹑开府仪同三司。位虽通显,而常有乡关之思,曾作《哀江南赋》以寄意。后因称乡思或故国之思为“庾愁”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庾愁
yǔ
庾
chóu
愁
Các từ liên quan
庾亿
庾信
庾公尘
庾公楼
庾司
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【DỮU】
- Các biến thể:
- 㔱, 㢏, 斔, 斞, 𢈔, 𣂂
- Hình thái radical:
- ⿸,广,臾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丨一フ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寙
雨
䨞
伛
俁
㙑
噳
𠔔
語
屿
㝢
楀
廈
庨
廐
㡻
庁
廉
庼
廞
廛
庖
庲
㡱
啅
側
掼
谒
眰
埴
䣰
䘣
𠋺
㖮
㟣
隂
庾信
大庾岭
