Bản dịch của từ 庾积 trong tiếng Việt
庾积
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
庾积 (Danh từ)
【yǔ jī】
01
Lúa, ngũ cốc chất trong kho ngoài trời (kho để chứa thóc, nơi dự trữ lương thực ngoài nhà)
露天储积之谷物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庾积
yǔ
庾
jī
积
Các từ liên quan
庾亿
庾信
庾公尘
庾公楼
庾司
积不相能
积世
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【DỮU】
- Các biến thể:
- 㔱, 㢏, 斔, 斞, 𢈔, 𣂂
- Hình thái radical:
- ⿸,广,臾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丨一フ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寙
雨
䨞
伛
俁
㙑
噳
𠔔
語
屿
㝢
楀
廈
庨
廐
㡻
庁
廉
庼
廞
廛
庖
庲
㡱
啅
側
掼
谒
眰
埴
䣰
䘣
𠋺
㖮
㟣
隂
庾信
大庾岭
