Bản dịch của từ 庾肠 trong tiếng Việt

庾肠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

庾肠 (Danh từ)

yǔ cháng
01

Nỗi niềm lo lắng, khắc khoải về quê hương, quốc gia (tâm sự nhớ nhà và lo cho nước); ≈ hoài quốc, ưu quốc

指忧念家国之心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庾肠

cháng

Các từ liên quan

庾亿
庾信
庾公尘
庾公楼
庾司
肠套叠
肠子
肠断
庾
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【DỮU】
Các biến thể:
㔱, 㢏, 斔, 斞, 𢈔, 𣂂
Hình thái radical:
⿸,广,臾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨一フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép