ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
廏人
Bảng phân tích âm vị 廏
Jiù
Người quản lý chuồng ngựa; người trông coi, chăm sóc và giám sát ngựa
掌管马匹的人。。韩诗外传.卷二:「颜渊退,俄而厩人以东野毕马败闻矣!」
jiù
廏
rén
人
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép