Bản dịch của từ 廓开 trong tiếng Việt

廓开

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

廓开 (Động từ)

kuò kāi
01

Mở rộng, khai mở một khu vực hoặc lãnh thổ mới

1.开辟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giải thích rõ ràng, trình bày rõ ràng ý nghĩa hoặc nội dung.

2.阐扬;阐明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廓开

kuò

kāi

Các từ liên quan

廓充
廓周
廓填
廓大
廓大镜
开七
开业
开丧
开中
开云见天
廓
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHUẾCH】
Các biến thể:
霩, 𢋽, 𢌓, 廓
Hình thái radical:
⿸,广,郭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ一フ丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép