Bản dịch của từ 廓然 trong tiếng Việt
廓然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuò | ㄎㄨㄛˋ | k | uo | thanh huyền |
廓然 (Tính từ)
【kuò rán】
01
Rộng lớn, bao la, mang ý nghĩa xa rộng, rộng rãi thoáng đãng.
2.远大貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trạng thái trống trải, vắng vẻ, cô đơn; cảm giác tĩnh lặng và rộng lớn như không gian bao la.
3.空寂貌;孤独貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trạng thái hết mọi cản trở, trở ngại; thẳng thắn, rõ ràng.
5.阻滞尽除貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Biểu hiện của sự u sầu, buồn thảm, đau buồn sâu sắc.
1.忧悼貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Rộng rãi, thoáng đãng, không gian rộng mở, trống trải.
4.空旷貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廓然
kuò
廓
rán
然
Các từ liên quan
廓充
廓周
廓填
廓大
廓大镜
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHUẾCH】
- Các biến thể:
- 霩, 𢋽, 𢌓, 廓
- Hình thái radical:
- ⿸,广,郭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丨フ一フ丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯺
挄
䙃
鬠
韕
㗥
阔
䟯
濶
拡
漷
㪙
廥
㡰
庫
序
㢆
廀
庈
庭
庢
廰
㡵
広
慎
禀
遛
㗛
䛜
蓖
圔
瓡
裏
䟳
摉
蒨
轮廓
胸廓
廓落
廓清
寥廓
廓张
恢廓
肤廓
八廓
廓大
