Bản dịch của từ 开奠 trong tiếng Việt

开奠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开奠 (Động từ)

kāi diàn
01

Gia đình người đã mất tổ chức nghi lễ cúng tế trước khi đưa tang.

丧家在出殡前举行祭奠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开奠

kāi

diàn

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
奠仪
奠基
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép