Bản dịch của từ 开源 trong tiếng Việt

开源

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开源 (Động từ)

kāi yuán
01

Mở mã nguồn

开放源代码。一种软件发布模式,即在发布已经过编译的二进制可执行程序的同时,也公开原始代码,便于借助全社会力量协作改进

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tăng nguồn thu; mở rộng nguồn thu; tạo thêm nguồn thu nhập

开辟新的收入来源,增加经济收益

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开源

kāi

yuán

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
源头
源头活水
源委
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép