Bản dịch của từ 开犂 trong tiếng Việt

开犂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开犂 (Động từ)

kāi lí
01

一年中开始耕地。

Ví dụ
02

Xới đất, cày lật mặt đất để tạo độ tơi xốp (mở bề đất cho gieo trồng)

开墒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开犂

kāi

开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép