Bản dịch của từ 开花帐 trong tiếng Việt
开花帐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāi | ㄎㄞ | k | ai | thanh ngang |
开花帐 (Danh từ)
【kāi huā zhàng】
01
Sổ sách giả tạo, làm giả báo cáo tài chính để che giấu sự thật.
造假帐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开花帐
kāi
开
huā
花
zhàng
帐
Các từ liên quan
开七
开业
开丧
开中
开云见天
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
- Bính âm:
- 【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
- Các biến thể:
- 開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
- Hình thái radical:
- ⿱,一,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
開
㱾
锎
揩
㚊
奒
鐦
廿
弁
弅
㢢
弄
弆
弊
弃
异
㢣
弉
弈
攵
㕚
卍
𠘮
𠂐
丏
𠃛
元
兯
爫
𠘩
升
开始
离开
开心
开朗
开会
开车
开放
打开
开发
开发
