Bản dịch của từ 开阖 trong tiếng Việt
开阖

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāi | ㄎㄞ | k | ai | thanh ngang |
开阖 (Danh từ)
Sự mở ra và đóng lại, như mở cửa rồi đóng cửa.
1.开启与闭合。
Sự mở rộng và thu gọn trong cấu trúc thơ văn, giống như sự trải ra và gập lại của nội dung.
6.指诗文结构的铺展﹑收合等变化。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Biện pháp quản lý kinh tế cổ đại, nhà nước điều tiết giá cả và tài chính bằng cách bán hoặc mua lương thực và hàng hóa quan trọng
3.古代管理经济的措施。谓国家通过抛售或收购谷物等重要商品,以调节物价和增加财政收入。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khoảng trống hoặc sơ hở trong bố trí quân sự, tạo cơ hội cho đối phương lợi dụng hoặc phản công
2.指用兵的间隙和疏漏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chỉ quyền thuật và mưu lược của vua chúa thời xưa trong việc cai trị, mở ra hay đóng lại tình thế.
4.指古代统治者的权术和策略。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mở ra, khai phá, tạo điều kiện mới
5.犹开辟。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开阖
kāi
开
hé
阖
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
- Các biến thể:
- 開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
- Hình thái radical:
- ⿱,一,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
