Bản dịch của từ 开雕 trong tiếng Việt

开雕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

开雕 (Động từ)

kāi diāo
01

Bắt đầu khắc bản, in ấn sách vở.

开始刊刻(书版)。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 开雕

kāi

diāo

Các từ liên quan

开七
开业
开丧
开中
开云见天
雕丧
雕云
开
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
Hình thái radical:
⿱,一,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép