Bản dịch của từ 异典 trong tiếng Việt

异典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异典 (Danh từ)

yì diǎn
01

Ân điển đặc biệt; ân huệ hay sắc lệnh, chế đặc thù (một dạng 'ân' khác thường, chỉ ân huệ hoặc quy định riêng biệt)

2.特别的恩典;特别的法令﹑制度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bộ sách/điển cố quý hiếm; sách văn hiến hiếm gặp (Hán-Việt: Dị điển — điển sách khác lạ, quý hiếm)

1.珍贵的典籍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异典

diǎn

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
典业
典丽
典乐
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép