Bản dịch của từ 异养 trong tiếng Việt

异养

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异养 (Cụm từ)

yì yǎng
01

生物体在同化作用过程中的一种代谢方式。不能直接用无机物合成有机物,只能从外界摄取现成的有机营养物质。异养生物包括人类、动物,以及寄生、腐生植物等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异养

yǎng

异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép