Bản dịch của từ 异出 trong tiếng Việt

异出

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异出 (Danh từ)

yì chū
01

Con cùng cha khác mẹ (chỉ quan hệ anh em; giống Hán-Việt: dị xuất = sinh khác)

2.指同父异母所生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự biểu hiện kỳ lạ; hành động/điểm khác thường (gây chú ý)

1.怪异的表现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异出

chū

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép