Bản dịch của từ 异性 trong tiếng Việt

异性

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异性 (Danh từ)

yì xìng
01

Khác giới; khác tính; dị tính

性别不同的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

异性 (Tính từ)

yì xìng
01

Khác nhau; khác tính; tính chất khác nhau

性质不同

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异性

xìng

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép