Bản dịch của từ 异本 trong tiếng Việt

异本

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异本 (Danh từ)

yì běn
01

Bản khác/phiên bản khác nhau của một tác phẩm (ví dụ: bản chép tay, bản in khác với bản gốc)

1.不同的版本。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bản hiếm, bản quý hiếm (tác phẩm in/ghi chép ít gặp)

2.珍本。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异本

běn

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép