Bản dịch của từ 异胞 trong tiếng Việt

异胞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异胞 (Danh từ)

yì bāo
01

Dị bào; dịch: tế bào dị biệt; tế bào khác biệt

解释: 异胞是指与正常细胞在结构或功能上存在差异的细胞。 它们可能在生物体内发挥不同的作用,或在某些情况下与疾病相关。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异胞

bāo

异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép