Bản dịch của từ 异轨 trong tiếng Việt

异轨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异轨 (Danh từ)

yì guǐ
01

Khác quy tắc; khác phép tắc (thường để chỉ cách làm, luật lệ hoặc tông phái khác nhau)

2.比喻不同的法度﹑规矩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con đường/đường lối khác nhau; phương thức khác (không cùng tuyến hoặc khác với thông thường)

1.不同的途径。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异轨

guǐ

Các từ liên quan

异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép