Bản dịch của từ 异龙 trong tiếng Việt

异龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

异龙 (Danh từ)

yì lóng
01

Dị Long (có thể là tên địa danh, tên người hoặc tên riêng đặc biệt)

可能是地名、人名或特定名称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Allosaurus; kỳ long; rồng kỳ lạ

异龙是指一种不同寻常或特殊的龙,通常在神话或传说中出现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 异龙

lóng

异
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𥃲, 異, 𠔱, 𢍀, 𢄖
Hình thái radical:
⿱,己,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép