Bản dịch của từ 弃子逐妻 trong tiếng Việt

弃子逐妻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃子逐妻 (Tính từ)

qì zǐ zhú qī
01

Từ bỏ điều quan trọng để theo đuổi điều không xứng đáng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃子逐妻

zi

zhú

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
逐一
逐世
逐个
逐乐
逐争
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép