Bản dịch của từ 弃故揽新 trong tiếng Việt

弃故揽新

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃故揽新 (Tính từ)

qì gù lǎn xīn
01

Bỏ cũ nhận mới; bỏ cái cũ để lấy cái mới

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃故揽新

lǎn

xīn

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
故世
故业
故主
故义
揽事
揽储
揽儎
揽减
揽凳
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép