Bản dịch của từ 弃琼拾砾 trong tiếng Việt

弃琼拾砾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃琼拾砾 (Tính từ)

qì qióng shí lì
01

Bỏ ngọc nhặt sỏi; bỏ cái quý lấy cái rẻ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃琼拾砾

qióng

shí

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
砾岩
砾洲
砾石
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép