Bản dịch của từ 弃瑕取用 trong tiếng Việt

弃瑕取用

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃瑕取用 (Tính từ)

qì xiá qǔ yòng
01

Bỏ lỗi dùng người; không chấp khuyết điểm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃瑕取用

xiá

yòng

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
瑕不掩玉
瑕不掩瑜
瑕不揜瑜
瑕咎
瑕垢
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép