Bản dịch của từ 弃过图新 trong tiếng Việt

弃过图新

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃过图新 (Tính từ)

qì guò tú xīn
01

Từ bỏ sai lầm; cải thiện bản thân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃过图新

guò

xīn

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
图为不轨
图乙
图书
图书府
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép