Bản dịch của từ 弄权 trong tiếng Việt

弄权

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòng

ㄋㄨㄥˋnongthanh huyền

弄权 (Động từ)

nòng quán
01

Lộng quyền (lạm dụng quyền lực)

把持权柄,玩弄权术

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弄权

nòng

quán

Các từ liên quan

弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
权与
权且
权义
权书
弄
Bính âm:
【lòng】【ㄋㄨㄥˋ, ㄌㄨㄥˋ】【LỘNG】
Các biến thể:
㢅, 㺯, 挊, 挵, 𠧗, 𡱯, 𢌮, 𡀜, 弄
Hình thái radical:
⿱,王,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép