Bản dịch của từ 弄盏传杯 trong tiếng Việt

弄盏传杯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòng

ㄋㄨㄥˋnongthanh huyền

弄盏传杯 (Tính từ)

nòng zhǎn chuán bēi
01

Chuyền tay cốc rượu, mô tả việc trao đổi đồ uống trong bữa tiệc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弄盏传杯

nòng

zhǎn

chuán

bēi

Các từ liên quan

弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
盏托
盏斝
盏碟
盏面
传世
传世古
传业
传为佳话
杯中物
弄
Bính âm:
【lòng】【ㄋㄨㄥˋ, ㄌㄨㄥˋ】【LỘNG】
Các biến thể:
㢅, 㺯, 挊, 挵, 𠧗, 𡱯, 𢌮, 𡀜, 弄
Hình thái radical:
⿱,王,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép