Bản dịch của từ 弈思 trong tiếng Việt
弈思
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
弈思 (Danh từ)
【yì sī】
01
Kế sách, đường đi nước bước khi đánh cờ (ý niệm, chiến lược suy nghĩ lúc chơi cờ)
谓下棋时的思路。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弈思
yì
弈
sī
思
Các từ liên quan
弈世
弈业
弈具
弈叶
弈局
思不出位
思且
思义
思乎
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 𢌸, 𢌾
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,廾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨ノ丶一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齸
義
䋚
昳
食
艾
鷊
憶
呹
㹓
绎
玴
弉
廾
弄
弅
㢡
㢢
弊
廿
弇
弁
开
㢣
㖄
敀
柨
砎
厚
栐
𠉞
䧍
枴
俒
怷
拸
博弈
对弈
赫弈
博弈论
零和博弈
