Bản dịch của từ 弓兆 trong tiếng Việt
弓兆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
弓兆 (Danh từ)
【gōng zhào】
01
Một trong bốn dấu hiệu bói toán của thầy bói thời Chu trong 《周礼》, dùng để dự đoán vận mệnh.
《周礼》卜师四兆之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弓兆
gōng
弓
zhào
兆
Các từ liên quan
弓上弦,刀出鞘
弓人
弓仗
弓兵
弓冶
兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厷
觵
𠃋
躬
匑
红
糿
塨
躳
恭
龏
愩
㣆
弫
㢯
彄
彈
弾
引
㢫
弰
彇
㣅
㢺
丬
叉
勺
乞
𠚤
已
亡
屮
尸
丈
彡
饣
弓箭
弹弓
足弓
弓弦
弓弩
弓形
弓背
弓子
弓儿
弓腰
