Bản dịch của từ 弓影浮杯 trong tiếng Việt

弓影浮杯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

弓影浮杯 (Tính từ)

gōng yǐng fú bēi
01

Nghi ngờ sợ sệt; tự làm mình hoảng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弓影浮杯

gōng

yǐng

bēi

Các từ liên quan

弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
影业
影书
影事
影从
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
杯中物
弓
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép