Bản dịch của từ 弓背 trong tiếng Việt

弓背

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

弓背 (Danh từ)

gōng bèi
01

Đường cong; đường uốn khúc

比喻弯曲的路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cánh cung

弓的背面

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弓背

gōng

bèi

Các từ liên quan

弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
背世
背临
背主
背义忘恩
弓
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép