Bản dịch của từ 引伏 trong tiếng Việt

引伏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引伏 (Động từ)

yǐn fú
01

Xui phục, làm cho thuận phục; dẫn dụ để phục tùng (tham khảo từ 引服)

见“引服”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引伏

yǐn

Các từ liên quan

引丝
引久
伏丑
伏乞
伏事
伏从
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép