Bản dịch của từ 引吭高歌 trong tiếng Việt

引吭高歌

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引吭高歌 (Thành ngữ)

yǐn háng gāo gē
01

Cất giọng ca vàng

放开喉咙高声歌唱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引吭高歌

yǐn

háng

gāo

Các từ liên quan

引丝
引久
吭吃
吭吭
吭吭吃吃
吭咽
吭哧
高下
高下其手
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép