Bản dịch của từ 引地 trong tiếng Việt

引地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引地 (Danh từ)

yǐn dì
01

Khu cảng/bến chuyên quyền bán và vận chuyển muối thời xưa (khu phân phối muối được chỉ định cho thương nhân); còn gọi là 引岸 (yǐn'àn)

旧时指定给请引行盐的盐商的专卖区。又称引岸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引地

yǐn

Các từ liên quan

引丝
引久
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép