Bản dịch của từ 引布 trong tiếng Việt
引布
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
引布 (Danh từ)
【yǐn bù】
01
Khăn trắng kéo quan tài (tấm vải trắng dùng kéo xe tang xưa)
2.旧时牵引丧车的白布。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mảnh vải trải ra; tấm vải được giương mở
1.指展开的布。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引布
yǐn
引
bù
布
Các từ liên quan
引丝
引久
布丁
布代
布令
布伍
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
- Các biến thể:
- 㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,丨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吲
淾
㱃
㡥
濥
㾙
縯
隐
輑
癮
㹞
嶾
弟
彇
㢱
㣁
弘
弜
张
㢰
彁
彏
彅
弯
风
爫
友
邒
丰
午
𠘭
辷
𠃜
丑
车
戶
吸引
引起
引导
引进
引发
勾引
引擎
引用
指引
引领
