Bản dịch của từ 引户 trong tiếng Việt

引户

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引户 (Động từ)

yǐn hù
01

Đuổi nhà, trục xuất dân cư (ý là bắt người rời khỏi hộ ở) — Hán Việt: dẫn hộ/đuổi hộ

犹逐户。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引户

yǐn

Các từ liên quan

引丝
引久
户丁
户下
户主
户伯
户侍
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép