Bản dịch của từ 引牵 trong tiếng Việt

引牵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引牵 (Động từ)

yǐn qiān
01

Kéo, dẫn giúp hoặc nâng đỡ; hành động kéo dắt, trợ giúp (Hán Việt: dẫn khiển/ấn liên hệ kéo/níu)

牵引扶持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引牵

yǐn

qiān

Các từ liên quan

引丝
引久
牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép